桴应

fú yīngphù ứng

Hán Việt: phù ứng · Pinyin: fú yīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹响应。

Cấu tạo: 桴 (phù) + 應 (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹响应。

Từ liên quan

Gần nghĩa

应举 · 应从 · 应付 · 应允 · 应典 · 应分 · 应制 · 应力