梅干小人 méi gān xiǎo rén·mai kiền tiểu nhân Hán Việt: mai kiền tiểu nhân · Pinyin: méi gān xiǎo rén Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 乾 (kiền) + 小 (tiểu) + 人 (nhân)Pinyinméi gān xiǎo rénHán Việtmai kiền tiểu nhânTừ loạidanhCấu tạo梅 + 乾 + 小 + 人 · mai + kiền + tiểu + nhân nghĩa thành phần: mai + kiền + tiểu + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 PflaumentoffelĐứcHandedict Pflaumentoffel (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa小人得志 · 小人儿书 · 小人兒書 · 小人国的 · 小人书 · 小人儿 · 小人兒 · 小人物