械係 giới hệ Hán Việt: giới hệ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 用桎梏锁起来; 拘捕关押皆逮捕械系,令狱卒与同寝处。 Cấu tạo: 械 (giới) + 系 (hệ)Hán Việtgiới hệTừ loạiđộngCấu tạo械 + 系 · giới + hệ nghĩa thành phần: giới + hệ Từ liên quan Gần nghĩa係念 · 係數 · 係累 · 械斗 · 械系 · 系上 · 系列 · 系南