棒子糊塗

bổng tử hồ đồ

Hán Việt: bổng tử hồ đồ

Tổng quan

Cấu tạo: 棒 (bổng) + 子 (tử) + 糊 (hồ) + 涂 (đồ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

棒子面儿 · 糊涂虫 · 糊涂账 · 棒子国 · 棒子面 · 糊涂事 · 糊涂人 · 糊涂地