棒子面儿

bàng zi miàn rbổng tử miến nhi

Hán Việt: bổng tử miến nhi · Pinyin: bàng zi miàn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 棒子麵

Cấu tạo: 棒 (bổng) + 子 (tử) + 麵 (miến) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 棒子面
  • Tần suất từ biến thể er hoá của 棒子麵, 棒子面[bàng zi miàn]
  • Biên soạn ►See bàngzimiàn

Eng

  • Cihui erhua variant of 棒子麵; 棒子面
  • Tần suất từ ►See bàngzimiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

棒子国 · 棒子面 · 棒子穰子 · 棒子窝窝 · 棒子糊塗 · 棒子骨頭 · 棒子地 · 棒子手