棒子国

bàng zi guóbổng tử quốc

Hán Việt: bổng tử quốc · Pinyin: bàng zi guó

Tổng quan

(mang tính miệt thị) Hàn Quốc

Cấu tạo: 棒 (bổng) + 子 (tử) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hàn Quốc

Eng

  • Cihui (derog.) Korea, esp. South Korea

Từ liên quan

Gần nghĩa

棒子面 · 棒子 · 棒子面儿 · 棒子地 · 棒子手 · 棒子核 · 棒子渣 · 棒子穰子