棒子面

bàng zi miànbổng tử miến

Hán Việt: bổng tử miến · Pinyin: bàng zi miàn

Tổng quan

麵 bột bắp; bột ngô

新华 · Tân Hoa Đại lục

玉米面。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用玉蜀黍磨成的麵粉。也稱為「玉米麵」。

Cấu tạo: 棒 (bổng) + 子 (tử) + 麵 (miến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cháo ngô
  • Tần suất từ bột ngô
  • Biên soạn corn flour/meal

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用玉蜀黍磨成的麵粉。也稱為「玉米麵」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉米面。

Eng

  • Cihui maize cornflour; corn mush; polenta
  • Tần suất từ n. <coll.> corn flour/meal

Từ liên quan

Gần nghĩa

棒子面儿 · 棒子国 · 棒子 · 棒子地 · 棒子手 · 棒子核 · 棒子渣 · 棒子穰子