棲地

qī dìtê địa

Hán Việt: tê địa · Pinyin: qī dì

Tổng quan

môi trường sống

Cấu tạo: 棲 (tê) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môi trường sống
  • Tần suất từ môi trường sống
  • Biên soạn 棲地 qīdì n. cache

Eng

  • Cihui 棲地 qīdì n. cache
  • Tần suất từ 棲地 qīdì n. cache

Từ liên quan

Gần nghĩa

地鵏 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地書 · 地了 · 地產