植纜 zhí lǎn·thực lãm Hán Việt: thực lãm · Pinyin: zhí lǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指拴系缆绳。 Cấu tạo: 植 (thực) + 纜 (lãm)Pinyinzhí lǎnHán Việtthực lãmCấu tạo植 + 纜 · thực + lãm nghĩa thành phần: thực + lãm Từ liên quan Gần nghĩa植保 · 植入 · 植髮 · 植林 · 植樹 · 植株 · 植根 · 植民