椰奶

yē nǎigia nãi

Hán Việt: gia nãi · Pinyin: yē nǎi

Tổng quan

nước dừa

Cấu tạo: 椰 (gia) + 奶 (nãi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước cốt dừa
  • Tần suất từ nước cốt dừa; nước dừa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coconut milk

Eng

  • Cihui coconut milk
  • Tần suất từ coconut milk

Đức

  • Handedict Kokosmilch (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奶农 · 奶名 · 奶品 · 奶嘴 · 奶头 · 奶奶 · 奶妈 · 奶娘