楔石

tiết thạch

Hán Việt: tiết thạch

Tổng quan

(kiến trúc) đá đỉnh vòm, (nghĩa bóng) nguyên tắc cơ bản; yếu tố chủ chốt, yếu tố quyết định (trong một kế hoạch, một chính sách...)

Cấu tạo: 楔 (tiết) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá chêm
  • Tần suất từ (kiến trúc) đá đỉnh vòm, (nghĩa bóng) nguyên tắc cơ bản; yếu tố chủ chốt, yếu tố quyết định (trong một kế hoạch, một chính sách...)
  • Biên soạn 楔石 iēshí n. keystone M:²kuài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi keystone

Eng

  • Cihui 楔石 iēshí n. keystone M:²kuài
  • Tần suất từ 楔石 iēshí n. keystone M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

楔住 · 楔入 · 楔刀 · 楔子 · 楔形 · 石井 · 石人 · 石佛