楯瓦

thuẫn ngõa

Hán Việt: thuẫn ngõa

Tổng quan

Cấu tạo: 楯 (thuẫn) + 瓦 (ngõa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓦亮 · 瓦作 · 瓦全 · 瓦刀 · 瓦利 · 瓦剌 · 瓦匠 · 瓦千