瓦亮

wǎ liàngngõa lượng

Hán Việt: ngõa lượng · Pinyin: wǎ liàng

Tổng quan

bóng

新华 · Tân Hoa Đại lục

状态词。非常光亮:锃光~, 车擦得油光~。

Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 亮 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất sáng
  • Biên soạn v.p. extremely bright

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 状态词。非常光亮:锃光~, 车擦得油光~。

Eng

  • Cihui 瓦亮 ǎliàng v.p. extremely bright

Từ liên quan

Gần nghĩa

亮丽 · 亮了 · 亮儿 · 亮光 · 亮兒 · 亮出 · 亮分 · 亮堂