榜歌

bảng ca

Hán Việt: bảng ca

Tổng quan

Bài hát của người chèo thuyền

新华 · Tân Hoa Đại lục

船夫所唱的歌。唐.孟浩然〈夜泊牛渚趁薛八船不及〉詩:「榜歌空裡失,船火望中疑。」唐.蕭穎士〈越江秋曙〉詩:「暾日浪中出,榜歌天際聞。」

Cấu tạo: 榜 (bảng) + 歌 (ca)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hò chèo thuyền
  • Tần suất từ Bài hát của người chèo thuyền.; ài hát của người chèo thuyền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 船夫所唱的歌。唐.孟浩然〈夜泊牛渚趁薛八船不及〉詩:「榜歌空裡失,船火望中疑。」唐.蕭穎士〈越江秋曙〉詩:「暾日浪中出,榜歌天際聞。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

榜人 · 榜单 · 榜女 · 榜掠 · 榜文 · 榜春 · 榜样 · 榜眼