榨渣

trá tra

Hán Việt: trá tra

Tổng quan

bã nho, rượu bạc nho, rượu mác

Cấu tạo: 榨 (trá) + 渣 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bã ép

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi MARC

Từ liên quan

Gần nghĩa

榨出 · 榨取 · 榨油 · 榨菜 · 渣化 · 渣块 · 渣子 · 渣滓