榫接

chuẩn tiếp

Hán Việt: chuẩn tiếp

Tổng quan

(kỹ thuật) lỗ mộng, (kỹ thuật) đục lỗ mộng

Cấu tạo: 榫 (chuẩn) + 接 (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mộng
  • Tần suất từ (kỹ thuật) lỗ mộng, (kỹ thuật) đục lỗ mộng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mortice

Eng

  • Tần suất từ mortice

Từ liên quan

Gần nghĩa

接上 · 接下 · 接事 · 接亲 · 接人 · 接任 · 接住 · 接入