樟樹

zhāng shùchương thụ

Hán Việt: chương thụ · Pinyin: zhāng shù

Tổng quan

Zhangshu, thành phố cấp huyện ở Nghi Xuân 宜春[Yi2 chun1], Giang Tây

Cấu tạo: 樟 (chương) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Zhangshu, thành phố cấp huyện ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây
  • Cihui cây long não
  • Cihui Cinnamonum camphara
  • Biên soạn 樟樹 hāngshù n. camphor tree M:²kē

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi camphor

Eng

  • Cihui see 樟樹市; 樟树市

Đức

  • Handedict Kampferlorbeer (lat.Cinnamomum camphora (L.) Presl.) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

樟樹市 · 树上 · 树下 · 樹叢 · 樹人 · 樹冠 · 樹葉 · 树园