樹想

thụ tưởng

Hán Việt: thụ tưởng

Tổng quan

(術語)十六觀之第四觀也。☸

Cấu tạo: 树 (thụ) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)十六觀之第四觀也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

想做 · 想像 · 想儿 · 想兒 · 想出 · 想到 · 想去 · 想吃