想吃

tưởng khiết

Hán Việt: tưởng khiết

Tổng quan

muốn ăn

Cấu tạo: 想 (tưởng) + 喫 (khiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 muốn
  • VietPhrases muốn ăn
  • Tần suất từ muốn ăn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi have appetite for

Eng

  • Tần suất từ have appetite for

Từ liên quan

Gần nghĩa

吃下 · 吃了 · 吃亏 · 吃交 · 吃人 · 吃住 · 吃光 · 吃准