橈情 ráo qíng·nạo tình Hán Việt: nạo tình · Pinyin: ráo qíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.碍于情分。 Cấu tạo: 橈 (nạo) + 情 (tình)Pinyinráo qíngHán Việtnạo tìnhCấu tạo橈 + 情 · nạo + tình nghĩa thành phần: nạo + tình Từ liên quan Gần nghĩa情義 · 情書 · 情事 · 情人 · 情仇 · 情份 · 情傷 · 情侶