橫濱國際總合競技場
hoành tân quốc tế tổng hợp cạnh kĩ tràng
Hán Việt: hoành tân quốc tế tổng hợp cạnh kĩ tràng · Pinyin: héng bīn guó jì zǒng hé jìng jì chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 橫 (hoành) + 濱 (tân) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 總 (tổng) + 合 (hợp) + 競 (cạnh) + 技 (kĩ) + 場 (tràng)