檟辱 jiǎ rǔ·giả nhục Hán Việt: giả nhục · Pinyin: jiǎ rǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.受笞打的羞辱。 Cấu tạo: 檟 (giả) + 辱 (nhục)Pinyinjiǎ rǔHán Việtgiả nhụcCấu tạo檟 + 辱 · giả + nhục nghĩa thành phần: giả + nhục Từ liên quan Gần nghĩa辱華 · 辱命 · 辱唏 · 辱因 · 辱承 · 辱沒 · 辱没 · 辱蒙