欄圈

lán quānlan quyển

Hán Việt: lan quyển · Pinyin: lán quān

Tổng quan

chuồng

Cấu tạo: 欄 (lan) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sân nuôi động vật

Eng

  • Cihui pen; animal yard

Đức

  • Handedict schreiben (V), Feder

Từ liên quan

Gần nghĩa

圈a · 圈住 · 圈佔 · 圈儿 · 圈養 · 圈內 · 圈占 · 圈圈