壹命

yī mìngnhất mệnh

Hán Việt: nhất mệnh · Pinyin: yī mìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.周代分官爵为九等,称九命。"壹命"是对最低一级官吏的任命,王之下士,公侯伯之士,子男之大夫等皆是。

Cấu tạo: 壹 (nhất) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代分官爵为九等,称九命。"壹命"是对最低一级官吏的任命,王之下士,公侯伯之士,子男之大夫等皆是。

Từ liên quan

Gần nghĩa

命中 · 命亘 · 命令 · 命光 · 命危 · 命名 · 命大 · 命婦