欢好

huān hǎohoan hảo

Hán Việt: hoan hảo · Pinyin: huān hǎo

Tổng quan

hoan hảo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.欢悦和好。

Cấu tạo: 歡 (hoan) + 好 (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoan hảo
  • VietPhrases hoan hảo
  • Tần suất từ hoan hảo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢悦和好。

Từ liên quan

Gần nghĩa

好不 · 好丑 · 好个 · 好久 · 好了 · 好事 · 好些 · 好交