欣弗

xīn fúhân phất

Hán Việt: hân phất · Pinyin: xīn fú

Tổng quan

tên thương hiệu của một loại thuốc tiêm kháng sinh bị đổ lỗi cho một số ca tử vong năm 2006

Cấu tạo: 欣 (hân) + 弗 (phất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc kháng sinh
  • Tần suất từ tên thương hiệu của một loại thuốc tiêm kháng sinh bị đổ lỗi cho một số ca tử vong năm 2006

Eng

  • Cihui brand name of an antibiotic injection blamed for a number of deaths in 2006
  • Tần suất từ brand name of an antibiotic injection blamed for a number of deaths in 2006

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗州 · 弗沙 · 弗爱 · 弗爲 · 弗獻 · 弗菲 · 弗遇 · 弗雷