歐加登民族解放陣線
âu gia đăng dân tộc giải phóng trận tuyến
Hán Việt: âu gia đăng dân tộc giải phóng trận tuyến · Pinyin: ōu jiā dēng mín zú jiě fàng zhèn xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 歐 (âu) + 加 (gia) + 登 (đăng) + 民 (dân) + 族 (tộc) + 解 (giải) + 放 (phóng) + 陣 (trận) + 線 (tuyến)