歐州國境沿岸警備機関
Pinyin: ōu zhōu guó jìng yán àn jǐng bèi jī guān
Tổng quan
Cấu tạo: 歐 (âu) + 州 (châu) + 國 (quốc) + 境 (cảnh) + 沿 (duyên) + 岸 (ngạn) + 警 (cảnh) + 備 (bị) + 機 (ki) + 関
Pinyin: ōu zhōu guó jìng yán àn jǐng bèi jī guān
Cấu tạo: 歐 (âu) + 州 (châu) + 國 (quốc) + 境 (cảnh) + 沿 (duyên) + 岸 (ngạn) + 警 (cảnh) + 備 (bị) + 機 (ki) + 関