歐洲現有商業化學品目錄
âu châu hiện hữu thương nghiệp hóa học phẩm mục lục
Hán Việt: âu châu hiện hữu thương nghiệp hóa học phẩm mục lục · Pinyin: ōu zhōu xiàn yǒu shāng yè huà xué pǐn mù lù
Tổng quan
Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 現 (hiện) + 有 (hữu) + 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 化 (hóa) + 學 (học) + 品 (phẩm) + 目 (mục) + 錄 (lục)