歐洲盟軍最高指揮官

ōu zhōu méng jūn zuì gāo zhǐ huī guān âu châu minh quân tối cao chỉ huy quan

Hán Việt: âu châu minh quân tối cao chỉ huy quan · Pinyin: ōu zhōu méng jūn zuì gāo zhǐ huī guān

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (châu) + (minh) + (quân) + (tối) + (cao) + (chỉ) + (huy) + (quan)