款涷 kuǎn dōng Pinyin: kuǎn dōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"款东"。 Cấu tạo: 款 (khoản) + 涷Pinyinkuǎn dōngCấu tạo款 + 涷 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"款东"。 Từ liên quan Gần nghĩa款伏 · 款儿 · 款冬 · 款子 · 款客 · 款宴 · 款式 · 款待