款率

kuǎn lǜkhoản suất

Hán Việt: khoản suất · Pinyin: kuǎn lǜ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.诚恳直率。

Cấu tạo: 款 (khoản) + 率 (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.诚恳直率。

Từ liên quan

Gần nghĩa

款伏 · 款儿 · 款冬 · 款子 · 款客 · 款宴 · 款式 · 款待