款矻 khoản khốt Hán Việt: khoản khốt Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 矻 (khốt)Hán Việtkhoản khốtCấu tạo款 + 矻 · khoản + khốt nghĩa thành phần: khoản + khốt Từ liên quan Gần nghĩa款伏 · 款儿 · 款冬 · 款子 · 款客 · 款宴 · 款式 · 款待