款额

kuǎn ékhoản ngạch

Hán Việt: khoản ngạch · Pinyin: kuǎn é

Tổng quan

khoản kinh phí

新华 · Tân Hoa Đại lục

经费或款项的数额。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

經費或錢財的數額。如:「這筆款額太過龐大,我一時也籌不出來。」

Cấu tạo: 款 (khoản) + 額 (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền
  • VietPhrases khoản kinh phí
  • Biên soạn 款額 uǎn'é n. a sum of money

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经费或款项的数额。

Eng

  • Cihui 款額 uǎn'é n. a sum of money

Từ liên quan

Gần nghĩa

款伏 · 款儿 · 款冬 · 款子 · 款客 · 款宴 · 款式 · 款待