歐洲冠軍賽出線資格
âu châu quan quân tái xuất tuyến tư cách
Hán Việt: âu châu quan quân tái xuất tuyến tư cách · Pinyin: ōu zhōu guàn jūn sài chū xiàn zī gé
Tổng quan
Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 冠 (quan) + 軍 (quân) + 賽 (tái) + 出 (xuất) + 線 (tuyến) + 資 (tư) + 格 (cách)