歐洲被害猶太人紀念碑
âu châu bị hại do thái nhân kỉ niệm bi
Hán Việt: âu châu bị hại do thái nhân kỉ niệm bi · Pinyin: ōu zhōu bèi hài yóu tài rén jì niàn bēi
Tổng quan
Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 被 (bị) + 害 (hại) + 猶 (do) + 太 (thái) + 人 (nhân) + 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 碑 (bi)