歡場

huān chǎnghoan tràng

Hán Việt: hoan tràng · Pinyin: huān chǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.欢乐的场景或场面。

Cấu tạo: 歡 (hoan) + 場 (tràng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

場兒 · 場區 · 場合 · 场圃 · 場地 · 場子 · 場所 · 場景