正法妙心

chánh pháp diệu tâm

Hán Việt: chánh pháp diệu tâm

Tổng quan

(術語)正法眼藏涅槃妙心之略語也。見正法眼藏條。☸

Cấu tạo: 正 (chánh) + 法 (pháp) + 妙 (diệu) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)正法眼藏涅槃妙心之略語也。見正法眼藏條。☸
  • Tần suất từ [bktd] chính pháp diệu tâm (術語)正法眼藏涅槃妙心之略語也。見正法眼藏條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

正法直度 · 正法眼藏 · 正法念經 · 正法禪院 · 正法華經 · 正法輪身 · 正法依 · 正法壽