正法輪身

chánh pháp luân thân

Hán Việt: chánh pháp luân thân

Tổng quan

(術語)三種輪身之一。見教令輪身條。☸

Cấu tạo: 正 (chánh) + 法 (pháp) + 轮 (luân) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三種輪身之一。見教令輪身條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

正法直度 · 正法眼藏 · 正法妙心 · 正法念經 · 正法禪院 · 正法華經 · 正法依 · 正法壽