正法念經

chánh pháp niệm kinh

Hán Việt: chánh pháp niệm kinh

Tổng quan

(經名)正法念處經之略名。☸

Cấu tạo: 正 (chánh) + 法 (pháp) + 念 (niệm) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)正法念處經之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

正法念經處 · 正法直度 · 正法眼藏 · 正法妙心 · 正法禪院 · 正法華經 · 正法輪身 · 正法依