正確

zhèng què chánh xác

Hán Việt: chánh xác · Pinyin: zhèng què

Tổng quan

đúng | chính xác | phải | hợp lý

Cấu tạo: (chánh) + (xác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đúng | chính xác | phải | hợp lý
  • Cihui chính xác chính xác ☆Thật đúng, không sai.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 準確、無誤。如:「正確答案」、「你的見解很正確。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓符合事实﹑规律﹑道理或某种公认的标准。与"错误"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓符合事实﹑规律﹑道理或某种公认的标准。与"错误"相对。

Eng

  • CC-CEDICT correct; sound; right; proper
  • Cihui correct; sound; right; proper

ja

  • JMdict accurate|correct|precise|exact

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

准确 · 无误 · 精确

Từ trái nghĩa

差错 · 荒谬 · 谬误 · 错误