正经起来 chánh kinh khởi lai Hán Việt: chánh kinh khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 經 (kinh) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtchánh kinh khởi laiTừ loạiđộngCấu tạo正 + 經 + 起 + 來 · chánh + kinh + khởi + lai nghĩa thành phần: chánh + kinh + khởi + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trở nên nghiêm túcBiên soạn 正經起來 hèngjing qǐlai r.v. become seriousEngCihui 正經起來 hèngjing qǐlai r.v. become serious Từ liên quan Gần nghĩa正经八摆 · 正经八板 · 正经八百 · 正经事 · 正经人 · 正经地 · 正经八本 · 正經八本