正面和反面印刷計算機

zhèng miàn hé fǎn miàn yìn shuà jì suàn jī chánh diện hòa phản diện ấn xoát kế toán ki

Hán Việt: chánh diện hòa phản diện ấn xoát kế toán ki · Pinyin: zhèng miàn hé fǎn miàn yìn shuà jì suàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (diện) + (hòa) + (phản) + (diện) + (ấn) + (xoát) + (kế) + (toán) + (ki)