正面和反面印刷计算机

zhèng miàn hé fǎn miàn yìn shuà jì suàn jīchánh diện hòa phản diện ấn xoát kế toán ki

Hán Việt: chánh diện hòa phản diện ấn xoát kế toán ki · Pinyin: zhèng miàn hé fǎn miàn yìn shuà jì suàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: 正 (chánh) + 面 (diện) + 和 (hòa) + 反 (phản) + 面 (diện) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy tính in hai mặt

Đức

  • Handedict Schön- und Widerdruckrechner (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

正面和反面印刷机组