武裝泅渡

võ trang tù độ

Hán Việt: võ trang tù độ

Tổng quan

Cấu tạo: 武 (võ) + 裝 (trang) + 泅 (tù) + 渡 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bơi vũ trang.☸
  • Biên soạn swim in battle gear

Eng

  • Cihui 武裝泅渡 ǔzhuāngqiúdù f.e. swim in battle gear

Từ liên quan

Gần nghĩa

武装了的 · 武裝衝突 · 武裝份子 · 武裝力量 · 武裝部隊 · 武装到牙齿 · 武装的 · 武装中立