武裝部隊

wǔ zhuāng bù duìvõ trang bộ đội

Hán Việt: võ trang bộ đội · Pinyin: wǔ zhuāng bù duì

Tổng quan

Hán Việt: VŨ; VÕ TRANG BỘ ĐỘI bộ đội vũ trang; quân đội

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.军队。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

軍隊。

Cấu tạo: 武 (võ) + 裝 (trang) + 部 (bộ) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lực lượng vũ trang
  • Tần suất từ quân đội
  • Biên soạn armed forces

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍隊。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.军队。
  • Kaggle Zh-Vi the forces

Eng

  • Cihui armed forces
  • Tần suất từ n. armed forces

Đức

  • Handedict bewaffnete Organe (S, Mil)
  • Handedict Streitkräfte (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

武装了的 · 武裝衝突 · 武裝份子 · 武裝力量 · 武裝泅渡 · 武装到牙齿 · 武装的 · 部队运输船