死蝦蟆

tử hà mô

Hán Việt: tử hà mô

Tổng quan

TỬ HÀ MÔ X.Tử Hán(死漢)

Cấu tạo: 死 (tử) + 虾 (hà) + 蟆 (mô)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Tử Hán(死漢)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝦蟆口 · 蝦蟆禪 · 蝦蟆股 · 虾蟆 · 虾蟆台 · 虾蟆子 · 虾蟆护 · 虾蟆更