殂夭

tồ yêu

Hán Việt: tồ yêu

Tổng quan

Cấu tạo: 殂 (tồ) + 夭 (yêu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

夭亡 · 夭夭 · 夭嬌 · 夭寿 · 夭折 · 夭昏 · 夭桃 · 夭殇