殫屈

dān qūđàn khuất

Hán Việt: đàn khuất · Pinyin: dān qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.极为短缺匮乏。

Cấu tạo: 殫 (đàn) + 屈 (khuất)

Từ liên quan

Gần nghĩa

屈從 · 屈體 · 屈原 · 屈尊 · 屈就 · 屈居 · 屈心 · 屈性