每一泵行程的輸送量

měi yī bèng xíng chéng de shū sòng liàng

Pinyin: měi yī bèng xíng chéng de shū sòng liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mỗi) + (nhất) + + (hành) + (trình) + (đích) + (thâu) + (tống) + (lượng)